Hướng dẫn nấu nước lá đinh lăng đúng cách

ngày 28/07/2026

 Lá đinh lăng là rau ăn, dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Tuy nhiên, để giữ hương vị, hạn chế thất thoát hoạt chất và sử dụng an toàn, cần biết cách chế biến đúng…

Lá đinh lăng (Polyscias fruticosa) từ lâu đã hiện diện trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt Nam, thường được ăn kèm các món gỏi, nem hoặc dùng để nấu nước uống. Trong y học cổ truyền, đinh lăng còn được xem là một vị thuốc với nhiều công dụng khác nhau, vì vậy ngày càng có nhiều người lựa chọn nước lá đinh lăng như một loại trà thảo dược để giải khát hoặc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.

Theo Viện Dược liệu (Bộ Y tế), đinh lăng là cây thuốc được sử dụng lâu đời ở Việt Nam. Lá, thân và rễ đều có thể làm thuốc nhưng mỗi bộ phận có đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau. Vì vậy, nước lá đinh lăng nên được xem là một thức uống thảo dược hỗ trợ, không phải là thuốc điều trị bệnh.

1. Lá đinh lăng có tác dụng gì?

Theo các tài liệu y học cổ truyền Việt Nam, lá đinh lăng có vị hơi đắng, tính mát, được dùng để thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa, giảm mệt mỏi và bồi bổ cơ thể sau khi ốm dậy. Lá non còn được sử dụng như một loại rau gia vị trong bữa ăn hằng ngày.

Một số bài thuốc cổ truyền cũng phối hợp lá đinh lăng với các dược liệu khác nhằm hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, giảm đau nhức hoặc tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, hiệu quả của những bài thuốc này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sử dụng lâu đời và cần được áp dụng theo hướng dẫn của người có chuyên môn về y học cổ truyền.

2. Lá đinh lăng chứa những thành phần nào?

Các nghiên cứu hóa học cho thấy lá đinh lăng chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, trong đó nổi bật là:

Saponin triterpen: Là nhóm hoạt chất đặc trưng của họ Nhân sâm (Araliaceae), được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa miễn dịch.

Flavonoid và polyphenol: Có khả năng trung hòa các gốc tự do, góp phần bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa. Tinh dầu: Tạo mùi thơm đặc trưng của lá. Ngoài ra còn có một số acid amin, vitamin nhóm B, vitamin C và khoáng chất.

Các nghiên cứu gần đây còn ghi nhận lá đinh lăng chứa hàm lượng saponin khá cao, thậm chí ở một số chỉ tiêu còn cao hơn rễ, điều này mở ra tiềm năng khai thác lá thay vì chỉ sử dụng rễ như trước đây.

3. Cách nấu nước lá đinh lăng

Không giống thuốc sắc trong y học cổ truyền, nước lá đinh lăng thường được sử dụng như một loại trà thảo dược. Vì vậy, mục tiêu của việc chế biến không phải là "chiết xuất tối đa hoạt chất" mà là tạo thức uống an toàn, thơm, dễ uống và hạn chế làm mất một số hợp chất tự nhiên nhạy với nhiệt.

Lá đinh lăng nên được thu hái từ cây khỏe mạnh, không bị sâu bệnh và không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Nếu tự trồng tại nhà, cần tránh hái lá ở khu vực gần đường giao thông hoặc nơi có nguy cơ ô nhiễm.

Bước 1 - Chọn và sơ chế lá: Nên chọn lá bánh tẻ, còn xanh, không bị úa vàng hoặc dập nát. Sau khi hái, rửa kỹ dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn; có thể ngâm lá trong nước muối loãng khoảng 10-15 phút rồi rửa lại bằng nước sạch trước khi chế biến. Đây là bước giúp giảm nguy cơ nhiễm vi sinh vật và tạp chất bám trên bề mặt lá.

Bước 2 - Nấu nước: Nguyên liệu 15-20g lá đinh lăng tươi (khoảng một nắm nhỏ) hoặc 5-10g lá khô; 500-700 ml nước sạch.

Cách thực hiện: Đun sôi nước, cho lá đinh lăng vào, đun ở lửa nhỏ khoảng 5-10 phút hoặc hãm như trà thảo dược; tắt bếp, đậy nắp thêm vài phút rồi lọc lấy nước. Việc đậy nắp sau khi tắt bếp giúp hạn chế bay hơi các hợp chất dễ mất theo hơi nước.

Bước 3 - Cách uống: Có thể uống ấm hoặc để nguội. Nếu muốn dễ uống hơn, có thể kết hợp với vài lát gừng hoặc một ít mật ong sau khi nước đã nguội bớt, không nên cho quá nhiều đường.

Lá đinh lăng là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và cũng là loại rau ăn phổ biến. Nếu được chế biến đúng cách, nước lá đinh lăng có thể trở thành thức uống thanh mát, bổ sung một số hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Người dân không nên uống thay nước lọc hằng ngày hoặc tin vào những quảng cáo phóng đại công dụng. Việc sử dụng hợp lý, kết hợp chế độ ăn cân đối và lối sống lành mạnh vẫn là nền tảng quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Nguồn : suckhoedoisong